Việc nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào tổng tiền gửi khi xác định tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) lên 50% được kỳ vọng giảm áp lực huy động vốn, cải thiện dư địa bảng cân đối, đặc biệt đối với nhóm ngân hàng quốc doanh.
[Image: ]
NHNN chính thức nới tỷ lệ tính tiền gửi KBNN vào LDR: Big4 thêm dư địa tín dụng. Ảnh: SBV
Theo Quyết định số 1743/QĐ-NHNN ngày 30/7/2026, tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) được tính vào tổng tiền gửi khi xác định LDR được ấn định ở mức 50%, áp dụng từ ngày 1/8/2026 đến 31/7/2028.
Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý sau khi Ngân hàng Nhà nước cho phép các ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào mẫu số LDR từ tháng 5/2026. Trước đó, theo lộ trình cũ, tiền gửi có kỳ hạn của KBNN bị loại khỏi mẫu số LDR từ đầu năm 2026.
Về bản chất, việc nâng tỷ lệ được tính vào mẫu số LDR từ 20% lên 50% làm tăng quy mô nguồn vốn được ghi nhận khi xác định tỷ lệ này. Với cùng một quy mô dư nợ, LDR của ngân hàng sẽ giảm xuống, qua đó tạo thêm dư địa về tỷ lệ an toàn để mở rộng bảng cân đối, thay vì phải chịu thêm áp lực từ giới hạn LDR.
Tác động trực tiếp được dự báo tập trung tại nhóm ngân hàng quốc doanh, do đây là nhóm nắm giữ phần lớn tiền gửi KBNN.
Theo MBS Research, tại thời điểm đánh giá Thông tư 08/2026, nhóm ngân hàng quốc doanh nắm khoảng 99% tổng tiền gửi KBNN của toàn hệ thống. Do đó, việc đưa thêm tiền gửi KBNN vào mẫu số LDR trước hết tạo lợi ích cho nhóm ngân hàng này. MBS ước tính quy định cho phép tính 20% tiền gửi KBNN trước đó có thể giúp LDR của các ngân hàng quốc doanh giảm khoảng 1,2-1,5 điểm phần trăm.
Khi tỷ lệ được nâng lên 50%, dư địa kỹ thuật này sẽ tiếp tục được mở rộng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động vốn, khiến bài toán cân đối nguồn vốn trở thành một trong những áp lực đáng chú ý đối với hệ thống ngân hàng.
Đối với các ngân hàng cổ phần, mức độ hưởng lợi sẽ thấp hơn do không sở hữu lượng lớn tiền gửi KBNN. Tuy nhiên, nhóm này vẫn có thể hưởng lợi gián tiếp nếu áp lực thanh khoản và cạnh tranh huy động trên toàn hệ thống giảm xuống.
Theo ACBS, việc nới cách tính LDR giúp các ngân hàng giảm chi phí mở rộng bảng cân đối, đồng thời giảm bớt áp lực phải tăng huy động vốn, đặc biệt là nguồn vốn dài hạn. Công ty chứng khoán này cho rằng chính sách có thể tạo điều kiện để các ngân hàng giảm lãi suất huy động và từ đó có thêm dư địa hạ lãi suất cho vay trung, dài hạn.
Trong thực tế, khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, các ngân hàng phải tìm kiếm thêm nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu giải ngân. Điều này có thể làm gia tăng cạnh tranh tiền gửi, nhất là trong những giai đoạn thanh khoản căng thẳng.
Việc một phần tiền gửi KBNN được tính vào mẫu số LDR giúp các ngân hàng, đặc biệt là Big4, giảm áp lực phải cạnh tranh huy động từ dân cư và doanh nghiệp chỉ để đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn. Nếu áp lực này giảm, chi phí vốn cũng có thêm dư địa ổn định, qua đó hỗ trợ mặt bằng lãi suất cho vay.
Tuy nhiên, mức độ tác động sẽ không đồng đều. Big4 có lợi thế trực tiếp từ tiền gửi KBNN, trong khi các ngân hàng cổ phần lớn và nhỏ chủ yếu hưởng lợi thông qua sự cải thiện thanh khoản chung và việc giảm áp lực cạnh tranh trên thị trường tiền gửi.
Dù tạo thêm dư địa về LDR, cần phân biệt rõ đây không phải là việc Ngân hàng Nhà nước trực tiếp cấp thêm hạn mức tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng.
Khả năng mở rộng tín dụng trên thực tế vẫn phụ thuộc vào hạn mức tăng trưởng được giao, năng lực vốn tự có, các tỷ lệ an toàn khác, chất lượng tài sản và nhu cầu vốn của nền kinh tế.
Theo đó, tác động chính của Quyết định 1743 là tháo gỡ một phần nút thắt về nguồn vốn và thanh khoản trên bảng cân đối. Các ngân hàng có thể sử dụng hiệu quả hơn nguồn tiền KBNN đang gửi tại hệ thống mà không phải gia tăng tương ứng nguồn huy động từ khu vực dân cư và doanh nghiệp.
Điều này cũng có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao. Khi dư địa bảng cân đối được cải thiện, ngân hàng có thêm điều kiện để đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh, đầu tư hạ tầng và các dự án trọng điểm, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Bên cạnh tác động tích cực, việc tăng tỷ lệ tiền gửi KBNN được tính vào LDR cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị thanh khoản.
Tiền gửi KBNN có thể biến động theo tiến độ thu - chi ngân sách và giải ngân đầu tư công. Vì vậy, đây không phải nguồn vốn có tính ổn định tuyệt đối trong dài hạn. Nếu ngân hàng sử dụng nguồn tiền này để tài trợ quá lớn cho các khoản vay trung và dài hạn, rủi ro lệch kỳ hạn có thể gia tăng.
Trong trường hợp KBNN rút tiền để phục vụ nhu cầu ngân sách hoặc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, ngân hàng có thể phải nhanh chóng bổ sung nguồn thanh khoản thay thế.
Đình Vũ