Theo các chuyên gia, khi Việt Nam hướng tới nâng hạng thị trường chứng khoán và xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC), tự do hóa tài khoản vốn là yêu cầu tất yếu để tháo gỡ tình trạng “vào dễ - ra khó”, tạo dư địa thu hút và luân chuyển dòng vốn quốc tế.
Thị trường vốn Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển và hội nhập mới, với hai mục tiêu lớn là nâng hạng thị trường chứng khoán theo tiêu chuẩn MSCI và xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC). Nếu như việc nâng hạng được kỳ vọng mở rộng dư địa thu hút dòng vốn quốc tế, thì sự ra đời của VIFC mang theo tham vọng biến Việt Nam trở thành điểm đến và trung chuyển của các dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, cả hai đều đang vấp phải một rào cản chung: mức độ mở cửa tài khoản vốn và quản lý ngoại hối vốn còn hạn chế, khiến dòng vốn xuyên biên giới chưa thể luân chuyển thông suốt theo thông lệ quốc tế, làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam trong mắt các nhà đầu tư toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, lộ trình tự do hoá tài khoản vốn đang trở thành một trong những vấn đề được quan tâm nhất hiện nay. Bài toán đặt ra không đơn thuần là mở cửa rộng hơn, mà là mở đến đâu và theo lộ trình nào để vừa tạo thuận lợi cho dòng vốn vào – ra, vừa bảo đảm an toàn hệ thống và ổn định vĩ mô. Đây cũng là phép thử đối với năng lực quản trị, điều hành khi Việt Nam muốn tiến sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu.
Tự do hoá ngoại hối: Gỡ nút thắt để tiến tới nâng hạng MSCI
Theo Báo cáo Đánh giá Khả năng Tiếp cận Thị trường Toàn cầu (Global Market Accessibility Review) năm 2026 được MSCI công bố rạng sáng 19/6, mức độ tự do hoá thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market Liberalization Level) là một trong tám tiêu chí Việt Nam cần cải thiện nếu muốn gia nhập nhóm thị trường mới nổi theo tiêu chuẩn của tổ chức này. MSCI đánh giá, sự thiếu vắng thị trường ngoại hối ở nước ngoài (offshore), trong khi giao dịch ngoại hối trong nước vẫn phải gắn với giao dịch chứng khoán làm giảm tính linh hoạt trong luân chuyển vốn và hạn chế khả năng quản trị rủi ro dòng vốn của các nhà đầu tư tổ chức.
[Image: ]
TS. Lê Xuân Nghĩa, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia.
Làm rõ vấn đề này, TS. Lê Xuân Nghĩa, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, cho rằng điểm mấu chốt nằm ở cơ chế vận hành thị trường ngoại hối và điều hành tỷ giá của Việt Nam. Theo ông, việc lấy tỷ giá bình quân của ngày hôm trước làm cơ sở tham chiếu cho ngày hôm sau, dù được gọi là “thả nổi có kiểm soát”, vẫn khiến tỷ giá chưa phản ánh đầy đủ quan hệ cung – cầu trên thị trường. Chính cơ chế này làm giảm khả năng dự báo biến động tỷ giá và khiến nhà đầu tư khó định lượng, phòng ngừa rủi ro – một trong những vấn đề mà MSCI đặc biệt lưu ý khi đánh giá khả năng tiếp cận thị trường của Việt Nam.
Khi xét riêng tiêu chí tự do hóa thị trường ngoại hối, các định chế tài chính trong và ngoài nước đánh giá, “chưa đạt” không đồng nghĩa cánh cửa nâng hạng sẽ khép lại với thị trường chứng khoán Việt Nam. Bởi ngay trong nhóm thị trường mới nổi của MSCI, nhiều nền kinh tế như Ấn Độ, Indonesia, Hàn Quốc, Philippines, Đài Loan, Ai Cập, Brazil hay Colombia cũng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tự do hóa ngoại hối. Song cũng chính thực tế đó phản ánh độ khó của tiêu chí định tính này. Với Việt Nam, khi đích đến không chỉ là bước qua ngưỡng cửa nâng hạng mà còn phải duy trì vị thế và nâng cao chất lượng thị trường chứng khoán, tự do hoá ngoại hối vẫn là một trong những thách thức lớn nhất.
Tuy nhiên, TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng, yêu cầu tự do hoá thị trường ngoại hối mà MSCI đưa ra không “quá tầm” với Việt Nam nếu nhìn nhận từ tư duy kinh tế thị trường.
“Về bản chất, yêu cầu của MSCI không gì khác ngoài tự do hoá tài khoản vốn, nói cách khác là tự do hoá giao dịch vốn. Giao dịch vốn ở đây bao gồm hoạt động đầu tư của nước ngoài vào Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài, vay nợ của Việt Nam với nước ngoài (tức là gửi tiền ra nước ngoài, tham gia vào thị trường vốn quốc tế) và ngược lại. Nền tảng của toàn bộ hệ thống này chính là một cơ chế tỷ giá thả nổi, nơi giá trị đồng tiền được xác lập bởi cung – cầu thay vì mệnh lệnh hành chính”, ông Nghĩa nói.
Theo vị chuyên gia, tự do hoá tài khoản vốn và thả nổi tỷ giá không phải vấn đề mới được đặt ra cùng với mục tiêu nâng hạng. Những định hướng này đã xuất hiện từ trước trong quá trình cải cách thị trường tài chính của Việt Nam. Tuy nhiên, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, tiến trình mở cửa chậm lại khi chính sách chuyển sang thận trọng hơn trước các rủi ro từ dòng vốn xuyên biên giới.
Ông Nghĩa dẫn chứng, nhằm kiểm soát nợ nước ngoài, việc bảo lãnh cho doanh nghiệp vay vốn quốc tế được siết lại. Hoạt động nhập khẩu vàng cũng được đặt dưới sự quản lý chặt chẽ nhằm hạn chế áp lực lên nguồn ngoại tệ. Trong khi đó, cải cách cơ chế tỷ giá diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng, khiến mức độ tự do hóa thị trường ngoại hối chưa có bước tiến tương xứng với quá trình hội nhập của nền kinh tế.
Đáng chú ý, TS. Lê Xuân Nghĩa nhấn mạnh, mở cửa tài khoản vốn không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu nâng hạng, mà còn là bước đi cần thiết để Việt Nam phát triển một thị trường tài chính đầy đủ và hội nhập sâu hơn với hệ thống tài chính toàn cầu. Xa hơn, đây cũng là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa tham vọng xây dựng trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) có sức cạnh tranh trong khu vực.
Tự do hoá tài khoản vốn: VIFC cần một cơ chế “vào dễ - ra dễ”
[Image: ]
PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân.
Chia sẻ quan điểm với TS. Lê Xuân Nghĩa, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân cũng cho rằng, tự do hoá tài khoản vốn, đảm bảo dòng vốn được luân chuyển với tốc độ nhanh nhất nhằm nắm bắt các cơ hội của thị trường, là một trong những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của VIFC. Bởi một trung tâm tài chính muốn cạnh tranh không chỉ cần hút được vốn, mà còn phải tạo điều kiện để dòng tiền dịch chuyển nhanh chóng khi cơ hội xuất hiện.
“Muốn xây dựng một IFC thành công, trước hết phải hiểu bản chất của dòng vốn quốc tế. Như tôi vẫn thường nói, dòng vốn quốc tế không “đi làm từ thiện”. Nó không dịch chuyển để giúp một quốc gia phát triển mà luôn hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Nơi nào có môi trường đầu tư ổn định, khả năng sinh lời cao thì dòng vốn sẽ chảy đến; ngược lại, khi lợi nhuận giảm hoặc rủi ro tăng lên, dòng vốn sẽ rút đi rất nhanh”, vị chuyên gia nói.
Trong khi đó, các quy định đối với dòng tiền ra nước ngoài của Việt Nam hiện vẫn tương đối chặt chẽ, với nhiều yêu cầu về chứng minh mục đích sử dụng ngoại tệ. Cơ chế này giúp kiểm soát nguồn ngoại tệ và hạn chế các giao dịch bất hợp pháp, song cũng có thể làm gia tăng thủ tục, chi phí và thời gian đối với các hoạt động đầu tư xuyên biên giới. Đây là một trong những yếu tố tạo ra cảm nhận rằng thị trường chưa thực sự thông thoáng đối với nhà đầu tư quốc tế.
“Với một nhà đầu tư toàn cầu, quyết định đầu tư luôn dựa trên hai yếu tố: khả năng sinh lời và khả năng rút lui khi điều kiện thị trường thay đổi. Nếu chỉ thuận lợi ở chiều vốn vào mà chưa bảo đảm sự thông suốt ở chiều vốn ra, sức hấp dẫn của thị trường sẽ giảm đáng kể. Đó cũng là lý do nhiều tổ chức quốc tế nhận định Việt Nam vẫn ở trạng thái “vào dễ - ra khó””, PGS. TS. Nguyễn Thường Lạng cho hay.
Tuy nhiên, từ góc độ kinh tế học, đây không đơn thuần là vấn đề thủ tục hành chính mà mà là bài toán lựa chọn chính sách quản trị dòng vốn. Việt Nam, cũng như nhiều nền kinh tế đang phát triển, phải xử lý “bộ ba bất khả thi”, chỉ được chọn hai trong ba mục tiêu: tự do hóa hoàn toàn dòng vốn, duy trì tỷ giá cố định và thực hiện chính sách tiền tệ hoàn toàn độc lập. Theo đó, nếu muốn tiến tới tự do lưu chuyển vốn ở mức độ cao hơn, tỷ giá cũng phải trở nên linh hoạt hơn và chính sách tiền tệ cần có thêm dư địa điều hành. Ngược lại, nếu tiếp tục ưu tiên cao cho ổn định tỷ giá, khả năng nới lỏng các biện pháp kiểm soát vốn sẽ có giới hạn.
Theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, việc duy trì kiểm soát nhất định đối với dòng vốn vào – ra ở giai đoạn “dò đá qua sông” hiện nay là cần thiết, nhất là khi Việt Nam chưa có kinh nghiệm vận hành một IFC. Quá trình xây dựng VIFC vì thế sẽ phải vừa triển khai, vừa học hỏi kinh nghiệm và hoàn thiện thể chế. Nếu tốc độ mở cửa vượt quá năng lực quản trị, sự đảo chiều đột ngột của dòng vốn có thể tạo sức ép lên tỷ giá, hệ thống tài chính và ổn định vĩ mô. Tuy nhiên, sự thận trọng cần thiết ở giai đoạn đầu không đồng nghĩa với việc duy trì trạng thái “vào dễ - ra khó” quá lâu. Nếu muốn xây dựng một IFC đúng nghĩa, Việt Nam cần từng bước chuyển từ tư duy kiểm soát bằng rào cản hành chính sang quản trị rủi ro bằng thể chế hiện đại, công nghệ và năng lực giám sát.
Phá thế “vào dễ - ra khó” của dòng vốn quốc tế
Dù tiếp cận từ những góc độ khác nhau, TS. Lê Xuân Nghĩa và PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cùng cho rằng mở cửa tài khoản vốn là yêu cầu tất yếu khi Việt Nam muốn hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.
“Khi đã “chơi” theo cơ chế thị trường thì chúng ta phải chấp nhận quy luật của nó. Điều quan trọng là tạo môi trường hấp dẫn với nhà đầu tư”, TS. Lê Xuân Nghĩa khẳng định.
“Cũng giống như người gửi tiền luôn lựa chọn ngân hàng có mức lãi suất và dịch vụ hấp dẫn hơn, nhà đầu tư quốc tế cũng sẽ lựa chọn thị trường mang lại lợi nhuận cao hơn với mức độ rủi ro thấp hơn. Vì thế, muốn xây dựng một IFC có sức cạnh tranh, Việt Nam phải từng bước bảo đảm dòng vốn được vào dễ, ra cũng dễ”, PGS. TS. Nguyễn Thường Lạng cho hay.
Cả hai chuyên gia cũng đồng thuận rằng, để đi xa, điều kiện quan trọng là thể chế và năng lực quản trị phải được nâng lên tương ứng với mức độ mở cửa.
[Image: ]
Mở cửa tài khoản vốn là yêu cầu tất yếu khi Việt Nam muốn hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.
Về câu chuyện tự do hoá thị trường ngoại hối để nâng hạng thị trường chứng khoán, TS. Lê Xuân Nghĩa cho rằng, áp lực tỷ giá cần được nhìn nhận hệ quả tự nhiên của dòng vốn quốc tế dịch chuyển mạnh hơn, chứ không phải là rủi ro mang tính hệ thống và hoàn toàn có thể được kiểm soát nếu chính sách điều hành đủ linh hoạt. Theo vị chuyên gia, kinh nghiệm của nhiều nền kinh tế châu Á cho thấy tỷ giá có thể vận hành linh hoạt hơn theo tín hiệu cung – cầu, trong khi ngân hàng trung ương giữ vai trò can thiệp khi thị trường xuất hiện những biến động quá mức. Thay vì cố giữ tỷ giá ở một mức nhất định, mục tiêu của chính sách là hạn chế những cú sốc có khả năng gây mất ổn định hệ thống.
Ông cũng cho rằng Việt Nam có đủ công cụ để quản lý thị trường ngoại hối khi từng bước tiến tới tự do hóa.. Thậm chí, khi tỷ giá linh hoạt hơn, nhu cầu duy trì dự trữ ngoại hối quy mô lớn có thể giảm bớt. Thay vào đó, chính sách tiền tệ cần tập trung vào kiểm soát cung tiền, ổn định lãi suất và giữ lạm phát trong ngưỡng hợp lý.
Ở một góc nhìn rộng hơn, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cho rằng tự do hóa tài khoản vốn phải được đặt trong tổng thể chính sách kinh tế vĩ mô. Chính sách tài khóa, tiền tệ, tỷ giá, dự trữ ngoại hối, quản lý ngoại hối và tài khoản vốn không thể được hoạch định riêng rẽ, mà phải được phối hợp nhằm duy trì ổn định vĩ mô, củng cố niềm tin thị trường và tạo lập một môi trường đầu tư minh bạch, có tính dự báo cao.
Để giải quyết bài toán vừa mở cửa, vừa kiểm soát rủi ro, ông Lạng Lạng cho rằng, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cần trở thành một trong những công cụ quan trọng của VIFC trong việc cụ thể hoá tư duy quản trị rủi ro bằng thể chế hiện đại, công nghệ và năng lực giám sát ngay tại. Sandbox không nên chỉ là nơi thử nghiệm một vài sản phẩm hay quy định riêng lẻ, mà phải trở thành môi trường “chạy thử” năng lực vận hành của cả hệ thống.
Về thể chế, sandbox cần kiểm nghiệm mức độ phù hợp của các quy định liên quan đến mở cửa tài khoản vốn trước khi khi áp dụng trên thực tế. Các kịch bản cần được xây dựng từ trạng thái bình thường đến những tình huống bất lợi: dòng vốn phản ứng thế nào khi lãi suất quốc tế tăng mạnh; thị trường chịu tác động ra sao khi tỷ giá biến động nhanh; hay cơ quan điều hành có đủ công cụ ứng phó nếu dòng vốn đảo chiều đột ngột. Mục tiêu lớn nhất của sandbox không phải là triển khai thật nhanh, mà là phát hiện những khoảng trống của chính sách và những rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng xảy ra trên quy mô toàn thị trường.
Song song với thể chế là yêu cầu về hạ tầng công nghệ. Trong bối cảnh dòng vốn quốc tế ngày càng dịch chuyển trên nền tảng số, VIFC cần một hệ thống đủ hiện đại để vừa tạo thuận lợi cho giao dịch, vừa theo dõi dòng tiền theo thời gian thực, phát hiện gian lận và bảo đảm an toàn dữ liệu. Yêu cầu này càng trở nên quan trọng khi những sản phẩm mới như tài sản mã hóa, token hóa tài sản thực hay giao dịch trên nền tảng blockchain ngày càng phát triển.
Về năng lực giám sát, PGS. TS. Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh yếu tố nguồn nhân lực. Một IFC không thể vận hành chỉ bằng công nghệ hay khung pháp lý mà phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đội ngũ quản lý. Họ phải am hiểu các sản phẩm tài chính hiện đại, từ tài sản số, token hóa tài sản, chứng khoán số đến các giao dịch xuyên biên giới để có thể nhận diện và xử lý kịp thời những rủi ro mới phát sinh.
Như vậy, đích đến của tự do hóa tài khoản vốn không phải là xóa bỏ mọi hàng rào kiểm soát, mà là thay đổi cách thức quản lý: từ kiểm soát dòng vốn bằng các rào cản hành chính sang quản trị rủi ro bằng thể chế, công nghệ và các công cụ thị trường. Khi nền móng này đủ vững, dòng vốn quốc tế sẽ tự tìm đến, bởi bản chất của dòng vốn luôn là dịch chuyển tới nơi có khả năng sinh lời cao và rủi ro thấp. Đây cũng là điều kiện để Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư lâu dài và bền vững trên bản đồ tài chính quốc tế.