Sau thời gian trầm lắng, cổ phần hóa, thoái vốn doanh nghiệp nhà nước đang phát đi tín hiệu mới. Đấu giá khởi sắc, một số thương vụ đáng chú ý trở lại, trong khi dư địa cơ cấu lại vốn vẫn lớn. Với chứng khoán, tâm điểm là những thương vụ đủ quy mô tạo thêm hàng hóa, thanh khoản và thu hút dòng vốn.
[Image: ]
Thoái vốn doanh nghiệp nhà nước mở thêm nguồn hàng, kỳ vọng hút dòng vốn vào chứng khoán. Thiết kế được hỗ trợ từ AI.
Đấu giá trở lại, nhưng chưa thành một chu kỳ lớn
Thị trường chứng khoán từng đón nhận những đợt bổ sung hàng hóa đáng kể từ quá trình cổ phần hóa, thoái vốn doanh nghiệp nhà nước. Dữ liệu tổng hợp trong Báo cáo “Những thương vụ cổ phần hóa, thoái vốn doanh nghiệp nhà nước đáng chú ý trên thị trường chứng khoán Việt Nam” của Công ty cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC) cho thấy, hoạt động đấu giá cổ phần trên HOSE và HNX từng sôi động trong hai giai đoạn 2006-2008 và 2014-2018, gắn với các làn sóng IPO, cổ phần hóa. Từ sau năm 2018, nhịp đấu giá giảm rõ rệt.
Riêng năm 2017, tổng giá trị đấu giá thành công trên hai sàn đạt 128.008 tỷ đồng, cao nhất trong chuỗi dữ liệu từ năm 2005. Thương vụ thoái vốn tại Sabeco đạt 109.972 tỷ đồng, trở thành điểm nhấn đặc biệt. Sau đó, quy mô nhanh chóng thu hẹp. Giá trị đấu giá thành công giảm còn 38.793 tỷ đồng năm 2018 và 5.971 tỷ đồng năm 2019. Những năm tiếp theo duy trì ở mức thấp, trước khi bức tranh xuất hiện chuyển động mới.
Năm 2025, tổng giá trị đấu giá thành công trên HOSE và HNX đạt 10.071 tỷ đồng, cao hơn nhiều mức 425 tỷ đồng của năm 2024. Riêng quý II/2026, HNX ghi nhận thêm 1.151 tỷ đồng. Những con số này cho thấy hoạt động đấu giá đã có nhịp trở lại sau một thời gian dài trầm lắng.
Đáng chú ý, báo cáo nhận định làn sóng thứ ba quay trở lại từ năm 2025 và có xu hướng tập trung vào nhóm ngành chứng khoán, với 4/8 thương vụ đầu sóng có giá trị trên 4.000 tỷ đồng. Trong nhóm thương vụ thoái vốn doanh nghiệp Nhà nước đáng chú ý, Viettronics chuyển nhượng cho Geleximco vào tháng 10/2025 với giá trị 2.562 tỷ đồng.
Dù vậy, khoảng cách với đỉnh năm 2017 vẫn rất lớn. Mức 10.071 tỷ đồng của năm 2025 mới bằng một phần nhỏ so với 128.008 tỷ đồng của năm 2017. Vì thế, tín hiệu hiện nay phù hợp hơn với cách nhìn về một nhịp phục hồi đang hình thành, thay vì một chu kỳ thoái vốn quy mô lớn đã trở lại đầy đủ.
Diễn biến này cũng xuất hiện trong một khung chính sách mới. Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại doanh nghiệp được ban hành năm 2025, cùng các nghị định hướng dẫn, tạo nền tảng pháp lý mới cho quá trình quản lý và cơ cấu lại vốn. Tiếp đó, Quyết định số 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước và tiếp tục lộ trình cổ phần hóa.
Theo định hướng trong báo cáo, việc cổ phần hóa phải bảo đảm Nhà nước vẫn kiểm soát các lĩnh vực then chốt, chiến lược, đồng thời tránh thất thoát tài sản Nhà nước. Như vậy, điểm đáng chú ý hiện nay không chỉ nằm ở giá trị đấu giá tăng lên, mà ở việc hoạt động thoái vốn đang được đặt trong một khuôn khổ cơ cấu lại vốn rõ hơn.
[Image: ]
Nguồn: Công ty cổ phần Chứng khoán BIDV.
Dư địa hàng hóa nằm ở đâu?
Nếu chỉ nhìn vào số doanh nghiệp có thể cổ phần hóa hoặc thoái vốn, sẽ khó nhận diện đầy đủ dư địa đối với thị trường chứng khoán. Điều đáng quan tâm hơn là phần vốn nào có thể được đưa ra thị trường và sau giao dịch, lượng cổ phiếu thực sự lưu hành sẽ thay đổi như thế nào.
Nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao. Vietcombank có vốn hóa 480.451 tỷ đồng, Nhà nước sở hữu 74,8%; BIDV có vốn hóa 273.131 tỷ đồng, tỷ lệ sở hữu 79,6%. ACV có vốn hóa 175.935 tỷ đồng với 95,4% vốn Nhà nước; GAS 174.698 tỷ đồng với tỷ lệ sở hữu 95,8%; GVR 104.800 tỷ đồng với 96,8%; BSR 80.618 tỷ đồng với 92,1%.
Những con số này cho thấy nguồn hàng tiềm năng không chỉ đến từ các doanh nghiệp chuẩn bị IPO. Một phần đáng kể đã hiện diện trên thị trường, nhưng mức độ tập trung sở hữu vẫn cao, khiến lượng cổ phiếu thực sự sẵn sàng giao dịch tại nhiều doanh nghiệp còn hạn chế.
Tỷ lệ free-float của Việt Nam được báo cáo ở khoảng 32%, trong khi ba cổ đông lớn nhất nắm khoảng 59% tổng số cổ phiếu. Cấu trúc này cho thấy dư địa cải thiện lượng cổ phiếu lưu hành và thanh khoản vẫn còn, đặc biệt nếu phần vốn Nhà nước tại các doanh nghiệp phù hợp được đưa ra thị trường.
Quy mô tiềm năng còn thể hiện ở khoảng 789 công ty đại chúng có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước. Trong số đó, 67 công ty chưa đáp ứng điều kiện về cơ cấu cổ đông; 53 công ty chưa đáp ứng điều kiện về vốn điều lệ tối thiểu; 41 công ty chưa thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch.
Đây là phần đáng chú ý nếu nhìn câu chuyện thoái vốn từ góc độ chứng khoán. Nguồn hàng không nhất thiết phải chờ những doanh nghiệp mới xuất hiện. Một lượng hàng đáng kể đã tồn tại nhưng chưa được giải phóng đầy đủ.
Với những doanh nghiệp đang niêm yết, việc cổ đông Nhà nước chuyển nhượng bớt vốn thông qua đấu giá công khai hoặc giao dịch trên sàn có thể làm tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Khi free-float được cải thiện, khả năng giao dịch và hấp thụ dòng tiền cũng có thêm dư địa.
Báo cáo đồng thời đề cập phương án doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn, qua đó pha loãng tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn.
Ở quy mô rộng hơn, định hướng sắp xếp 857 doanh nghiệp có vốn Nhà nước thuộc 45 cơ quan đại diện chủ sở hữu cho thấy dư địa cơ cấu lại không nằm ở một vài trường hợp riêng lẻ. Trọng tâm được đặt vào việc xác định doanh nghiệp quy mô lớn, có vai trò dẫn dắt; nghiên cứu đưa các doanh nghiệp cùng ngành về doanh nghiệp tiên phong; đồng thời nghiên cứu chuyển giao những doanh nghiệp còn lại về SCIC để cơ cấu lại toàn diện.
Với thị trường chứng khoán, điều này mở ra một câu chuyện khác với việc đơn thuần đếm số doanh nghiệp trong diện thoái vốn. Giá trị thực sự nằm ở khả năng biến phần vốn Nhà nước đang nắm giữ thành lượng cổ phiếu có thể giao dịch, qua đó cải thiện free-float, thanh khoản và khả năng phân bổ dòng vốn.
Bởi vậy, điều thị trường chờ đợi trong giai đoạn mới không phải một danh sách dài hơn, mà là những thương vụ đủ quy mô để tạo thay đổi nhìn thấy được trên từng cổ phiếu. Khi phần vốn được đưa ra đủ lớn, cơ cấu sở hữu thay đổi rõ và lượng cổ phiếu lưu hành tăng, thoái vốn Nhà nước mới có thể tạo sức lan tỏa đáng kể và khả năng hấp thụ dòng vốn mới.